enorme
e
e
e
nor
ˈnoɾ
nor
me
me
me
informeuniforme

Định nghĩa và ý nghĩa của "enorme"trong tiếng Tây Ban Nha

01

khổng lồ, to lớn

que tiene un tamaño muy grande 
enorme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más enorme
so sánh hơn
más enorme
có thể phân cấp
giống đực số ít
enorme
giống đực số nhiều
enormes
giống cái số ít
enorme
giống cái số nhiều
enormes
Các ví dụ
El elefante es un animal enorme. 

Voi là một loài động vật khổng lồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng