Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enorme
01
khổng lồ, to lớn
que tiene un tamaño muy grande
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más enorme
so sánh hơn
más enorme
có thể phân cấp
giống đực số ít
enorme
giống đực số nhiều
enormes
giống cái số ít
enorme
giống cái số nhiều
enormes
Các ví dụ
El elefante es un animal enorme.
Voi là một loài động vật khổng lồ.



























