Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bueno
01
tốt, hiền lành
que actúa con bondad, honradez o buenas intenciones
Các ví dụ
Es un hombre bueno y honesto.
Anh ấy là một người đàn ông tốt và trung thực.
02
tốt, hay
que produce un efecto positivo o provechoso
Các ví dụ
El sol, en pequeñas dosis, es bueno para la piel.
Mặt trời, với liều lượng nhỏ, tốt cho da.
03
tốt, chất lượng
que tiene calidad, valor o excelencia
Các ví dụ
La ropa de esa tienda es buena.
Quần áo ở cửa hàng đó tốt.
04
tốt, ngon
que tiene buen sabor o resulta agradable al gusto
Các ví dụ
El pan de esta panadería es bueno.
Bánh mì từ tiệm bánh này ngon.
05
tốt, phù hợp
que sirve o es adecuado para un propósito
Các ví dụ
Es un programa bueno para editar fotos.
Đó là một chương trình tốt để chỉnh sửa ảnh.



























