beige
beige
beiʃ
beish

Định nghĩa và ý nghĩa của "beige"trong tiếng Tây Ban Nha

01

be, be

que tiene un color claro, entre marrón y blanco 
beige definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más beige
so sánh hơn
más beige
có thể phân cấp
giống đực số ít
beige
giống đực số nhiều
beige
giống cái số ít
beige
giống cái số nhiều
beige
Các ví dụ
Compré una chaqueta beige para el otoño. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng