el diafragma
diaf
ˈdjaf
dyaf
rag
ɾaɣ
ragh
ma
ma
ma
magma

Định nghĩa và ý nghĩa của "diafragma"trong tiếng Tây Ban Nha

El diafragma
01

cơ hoành, màng cơ hô hấp

el músculo principal que separa el tórax del abdomen y ayuda a respirar 
el diafragma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diafragmas
Các ví dụ
El diafragma se contrae y se relaja para permitir la respiración. 

Cơ hoành co lại và giãn ra để cho phép hô hấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng