Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El diafragma
[gender: masculine]
01
cơ hoành, màng cơ hô hấp
el músculo principal que separa el tórax del abdomen y ayuda a respirar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diafragmas
Các ví dụ
El dolor en el diafragma puede confundirse con dolor de estómago.
Cơn đau ở cơ hoành có thể bị nhầm lẫn với đau dạ dày.



























