el diafragma
Pronunciation
/djafɾˈaɡma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diafragma"trong tiếng Tây Ban Nha

El diafragma
[gender: masculine]
01

cơ hoành, màng cơ hô hấp

el músculo principal que separa el tórax del abdomen y ayuda a respirar
el diafragma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
diafragmas
Các ví dụ
El dolor en el diafragma puede confundirse con dolor de estómago.
Cơn đau ở cơ hoành có thể bị nhầm lẫn với đau dạ dày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng