el pezón
pezón
peθon
pethon
avióncajónGabónbalón

Định nghĩa và ý nghĩa của "pezón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pezón
01

đầu vú, núm vú

la proyección pequeña en la mama a través de la cual las crías mamán la leche 
el pezón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pezones
Các ví dụ
El cachorro buscaba el pezón de su madre para alimentarse. 

Chú chó con tìm kiếm núm vú của mẹ nó để bú sữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng