el pezón
Pronunciation
/peθˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pezón"trong tiếng Tây Ban Nha

El pezón
01

đầu vú, núm vú

la proyección pequeña en la mama a través de la cual las crías mamán la leche
el pezón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pezones
Các ví dụ
El ternero mamaba con fuerza del pezón de la vaca.
Con bê bú mạnh từ đầu vú của con bò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng