la frente
fren
ˈfɾen
fren
te
te
te
fuente

Định nghĩa và ý nghĩa của "frente"trong tiếng Tây Ban Nha

La frente
01

trán

parte de la cara entre los ojos y el cabello 
la frente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
frentes
Các ví dụ
Me duele la frente. 

Trán tôi đau.

01

trước

delante de algo o alguien 
frente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El coche está frente a la casa. 

Chiếc xe ô tô đang ở trước ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng