Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fresquito
01
mát mẻ, dễ chịu mát mẻ
ligeramente frío, agradable al tacto o al clima
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más fresquito
so sánh hơn
más fresquito
có thể phân cấp
giống đực số ít
fresquito
giống đực số nhiều
fresquitos
giống cái số ít
fresquita
giống cái số nhiều
fresquitas
Các ví dụ
Después de la lluvia, el patio estaba fresquito.
Sau cơn mưa, sân trong đã mát mẻ.



























