Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quinientos
01
năm trăm
número que representa la cantidad de 500 unidades
Các ví dụ
El estadio tiene capacidad para quinientos espectadores.
Sân vận động có sức chứa năm trăm khán giả.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm trăm
Sân vận động có sức chứa năm trăm khán giả.