panamá
pa
pa
pa
namá
ˈnama
nama
tacatáCanadáJanucáquizá

Định nghĩa và ý nghĩa của "Panamá"trong tiếng Tây Ban Nha

Panamá
01

quốc gia ở Trung Mỹ, Panamá

país de América Central 
Panamá definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Panamá tiene un canal famoso. 

Panamá có một kênh đào nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng