Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panamá
[gender: masculine]
01
quốc gia ở Trung Mỹ, Panamá
país de América Central
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mi amigo vive en Panamá.
Bạn tôi sống ở Panamá.



























