el burro
bu
ˈbu
boo
rro
ro
ro
barroberro

Định nghĩa và ý nghĩa của "burro"trong tiếng Tây Ban Nha

El burro
01

con lừa, lừa

animal doméstico similar al caballo, pero más pequeño y con orejas largas 
el burro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
burros
Các ví dụ
Los niños juegan cerca del burro. 

Những đứa trẻ chơi gần con lừa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng