canadá
ca
ka
ka
nadá
ˈnaða
nadha
tacatáPanamáJanucáquizá

Định nghĩa và ý nghĩa của "Canadá"trong tiếng Tây Ban Nha

Canadá
01

Canada

país en América del Norte 
Canadá definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Canadá tiene paisajes muy hermosos. 

Canada có phong cảnh rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng