Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
España
[gender: feminine]
01
Tây Ban Nha, quốc gia nằm ở châu Âu
país situado en Europa, en la península ibérica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Quiero viajar a España el próximo verano.
Tôi muốn đi du lịch đến Tây Ban Nha vào mùa hè tới.



























