el surf
Pronunciation
/sˈuɾf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "surf"trong tiếng Tây Ban Nha

El surf
01

lướt sóng

un deporte acuático que se practica sobre una tabla en el mar
el surf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Las mejores olas para hacer surf están en esa playa.
Những con sóng tốt nhất để lướt surf ở bãi biển đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng