Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el fútbol americano
/fˈutβɔl ˌamɛɾikˈano/
El fútbol americano
01
bóng bầu dục Mỹ
un deporte de equipo que consiste en avanzar un balón ovalado hacia la zona de anotación del oponente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El campo de fútbol americano mide 100 yardas de largo.
Sân bóng bầu dục Mỹ dài 100 yard.



























