Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El golf
01
golf
deporte en el que se golpea una pelota con un palo para meterla en un hoyo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Juan aprende a jugar al golf.
Juan đang học chơi golf.



























