el cocodrilo
co
ko
ko
cod
ˈkoð
kodh
ri
ɾi
ri
lo
lo
lo
tranquilocrocodrilointranquiloestilo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocodrilo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cocodrilo
01

cá sấu

reptil grande con piel dura y dientes afilados que vive en ríos y lagos 
el cocodrilo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cocodrilos
Các ví dụ
El cocodrilo nada lentamente en el río. 

Con cá sấu bơi chậm trên sông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng