Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La morsa
01
hải mã, hải mã
mamífero marino grande con colmillos largos y piel gruesa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
morsas
Các ví dụ
La piel gruesa de la morsa la protege del frío extremo.
Da dày của hải mã bảo vệ nó khỏi cái lạnh khắc nghiệt.



























