la hormiga
hor
or
mi
ˈmi
mi
ga
ɣa
gha
barriga¿Diga?fatigavejiga

Định nghĩa và ý nghĩa của "hormiga"trong tiếng Tây Ban Nha

La hormiga
01

kiến

insecto pequeño que vive en grupos y trabaja en el suelo 
la hormiga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hormigas
Các ví dụ
La hormiga trabaja en el jardín. 

Con kiến làm việc trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng