la hormiga
Pronunciation
/ɔɾmˈiɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hormiga"trong tiếng Tây Ban Nha

La hormiga
[gender: feminine]
01

kiến

insecto pequeño que vive en grupos y trabaja en el suelo
la hormiga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hormigas
Các ví dụ
La hormiga es muy fuerte para su tamaño.
Con kiến rất mạnh so với kích thước của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng