el pingüino
ping
ping
ping
üi
ˈgwi
gvi
no
no
no
camerinoargelinointerinoplatino

Định nghĩa và ý nghĩa của "pingüino"trong tiếng Tây Ban Nha

El pingüino
01

chim cánh cụt, chim biển không bay

ave marina de plumaje blanco y negro que no vuela y vive en zonas frías 
el pingüino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pingüinos
Các ví dụ
El pingüino camina de forma graciosa. 

Chim cánh cụt đi bộ một cách hài hước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng