el gallo
ga
ˈga
ga
llo
ʎo
lio
galgogalio

Định nghĩa và ý nghĩa của "gallo"trong tiếng Tây Ban Nha

El gallo
01

gà trống

ave doméstica macho que canta y protege a las gallinas 
el gallo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gallos
Các ví dụ
El gallo canta al amanecer. 

Con gà trống gáy vào lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng