Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pato
01
ave acuática con pico ancho y patas palmeadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
patos
Các ví dụ
El pato nada en el lago.
02
vịt (thịt)
carne del ave llamada pato, utilizada en guisos, asados o platos gourmet
Các ví dụ
Compré pato para preparar un plato tradicional chino.
Tôi đã mua pato để chuẩn bị một món ăn truyền thống Trung Quốc.



























