Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
patrocinar
01
tài trợ
apoyar o financiar una actividad, frecuentemente con fines publicitarios
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
patrocino
ngôi thứ ba số ít
patrocina
hiện tại phân từ
patrocinando
quá khứ đơn
patrocinó
quá khứ phân từ
patrocinado
Các ví dụ
¿ Quién patrocina este programa?
Ai tài trợ chương trình này ?



























