el murciélago
mur
muɾ
moor
cié
ˈθje
thye
la
la
la
go
ɣo
gho

Định nghĩa và ý nghĩa của "murciélago"trong tiếng Tây Ban Nha

El murciélago
01

con dơi, dơi

mamífero que puede volar y sale de noche 
el murciélago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
murciélagos
Các ví dụ
El murciélago salió de la cueva al anochecer. 

Con dơi đã bay ra khỏi hang lúc hoàng hôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng