el murciélago
Pronunciation
/muɾθjˈɛlaɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "murciélago"trong tiếng Tây Ban Nha

El murciélago
01

con dơi, dơi

mamífero que puede volar y sale de noche
el murciélago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
murciélagos
Các ví dụ
Vi un murciélago colgado del techo.
Tôi đã thấy một con dơi treo trên trần nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng