la rata
Pronunciation
/rˈata/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rata"trong tiếng Tây Ban Nha

La rata
[gender: feminine]
01

chuột, loài gặm nhấm

un roedor pequeño con cola larga
la rata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ratas
Các ví dụ
El gato quiere cazar la rata.
Con mèo muốn săn chuột cống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng