Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jamaica shorts
01
quần đùi đến đầu gối, quần bermuda
(used in the plural) short pants that end at the knee
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Jamaica shorts



























