jamaica shorts
ja
ʤə
mai
ˈmeɪ
mei
ca
shorts
ʃɔ:ts
shawts

Định nghĩa và ý nghĩa của "Jamaica shorts"trong tiếng Anh

Jamaica shorts
01

quần đùi đến đầu gối, quần bermuda

(used in the plural) short pants that end at the knee 
Jamaica shorts definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Jamaica shorts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng