Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jalopy
01
xe cà tàng, đống sắt vụn
an old, dilapidated car in poor condition
Các ví dụ
The jalopy barely made it up the hill due to its worn-out engine.
Chiếc xe cà tàng chỉ vừa đủ sức leo lên đồi do động cơ đã cũ kỹ.



























