Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jaggedly
01
không đều, một cách lởm chởm
in a manner that is uneven or rough in appearance
Các ví dụ
The mountain range rose jaggedly against the horizon, with peaks and ridges.
Dãy núi nhô lên gồ ghề trên đường chân trời, với những đỉnh và dãy núi.
Cây Từ Vựng
jaggedly
jagged
jag



























