ixodid
ix
ɪk
ik
o
ˈsɒ
so
did
dɪd
did

Định nghĩa và ý nghĩa của "ixodid"trong tiếng Anh

Ixodid
01

ixodid, ve có khiên cứng

ticks having a hard shield on the back and mouth parts that project from the head 
ixodid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ixodids

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng