Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Iwan
01
iwan, cổng vòm
a vaulted space or arched portal, often with a large open entrance, leading to a courtyard or central hall in Islamic architecture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
iwans



























