LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Ivory
/ˈaɪvəɹˌi/
/ˈaɪvɝi/, /ˈaɪvɹi/
Noun (1)
Adjective (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "ivory"
Ivory
DANH TỪ
01
ngà
a hard smooth ivory colored dentine that makes up most of the tusks of elephants and walruses
ivory
TÍNH TỪ
01
màu ngà
, màu gần giống ngà voi
having a creamy and off-white color, resembling the hue of elephant ivory
Ví dụ
Từ Gần
ivied
iva xanthifolia
iva
iv
itty-bitty
ivory black
ivory gull
ivory nut
ivory palm
ivory plant
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App