iv
Pronunciation
/ɹˌoʊmən fˈoːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "iv"trong tiếng Anh

01

bốn, số bốn

the cardinal number that is the sum of three and one
iv definition and meaning
02

truyền dinh dưỡng qua tĩnh mạch, quản lý chất dinh dưỡng qua tĩnh mạch

administration of nutrients through a vein
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
IVs
01

bốn, thứ tư

being one more than three
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
IV
Pronunciation
/ɹˌoʊmən fˈoːɹ/
01

dịch truyền tĩnh mạch, hệ thống truyền dịch tĩnh mạch

a piece of equipment that slowly introduces liquids, medicine, or blood into a vein
Dialectamerican flagAmerican
IV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
IVs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng