irritatingly
i
ˈɪ
i
rri
ri
ta
ˌteɪ
tei
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/ˈɪɹɪtˌe‍ɪtɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "irritatingly"trong tiếng Anh

irritatingly
01

một cách khó chịu, gây bực mình

in a way that causes annoyance or discomfort
example
Các ví dụ
He irritatingly interrupted the speaker several times during the presentation.
Anh ấy khó chịu ngắt lời người nói nhiều lần trong buổi thuyết trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store