aggravatingly
agg
ˈæg
āg
ra
ra
ra
va
ˌveɪ
vei
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/ˈaɡɹɐvˌeɪtɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aggravatingly"trong tiếng Anh

aggravatingly
01

một cách khó chịu, gây bực mình

in a manner that provokes irritation or increases annoyance
example
Các ví dụ
She spoke aggravatingly loud on her phone, disturbing everyone in the café.
Cô ấy nói chuyện một cách gây bực bội lớn tiếng trên điện thoại, làm phiền mọi người trong quán cà phê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store