Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
isabelline
01
màu isabel, có màu vàng xám nhạt hoặc kem
of a pale greyish-yellow or cream color, named after the pale fur of the Isabella rabbit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
chỉ tính chất
so sánh nhất
most Isabelline
so sánh hơn
more Isabelline
có thể phân cấp
Các ví dụ
The Isabelline carpet in the bedroom added a touch of warmth to the space.
Tấm thảm Isabelline trong phòng ngủ đã thêm một chút ấm áp cho không gian.



























