islamic
is
ˌɪz
iz
la
ˈlɑ
laa
mic
mɪk
mik
/ɪslˈɑːmɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "islamic"trong tiếng Anh

islamic
01

Hồi giáo, thuộc đạo Hồi

related to the religion, culture, or people of Islam
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Quran is the Islamic holy book.
Kinh Quran là cuốn sách thánh Hồi giáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng