irresolute
ir
ɪr
ir
re
ˈrɛ
re
so
lute
ˌlut
loot
/ɪɹˈɛzəlˌuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "irresolute"trong tiếng Anh

irresolute
01

do dự, lưỡng lự

hesitant and uncertain about what to do
Các ví dụ
The politician 's irresolute stance on the issue disappointed his supporters.
Lập trường do dự của chính trị gia về vấn đề này đã làm thất vọng những người ủng hộ ông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng