Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irreparably
01
một cách không thể khắc phục, không thể sửa chữa được
in a way that cannot be fixed
Các ví dụ
The car accident left the vehicle irreparably damaged, beyond the possibility of repair.
Tai nạn xe hơi đã khiến chiếc xe bị hư hỏng không thể sửa chữa, ngoài khả năng sửa chữa.
Cây Từ Vựng
irreparably
irreparable
reparable



























