Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inwardly
01
bên trong, trong lòng
used to refer to thoughts or feelings kept private within the mind
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Inwardly, she doubted her abilities, despite her confident demeanor.
Bên trong, cô ấy nghi ngờ khả năng của mình, mặc dù thái độ tự tin.
Cây Từ Vựng
inwardly
inward



























