Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to introspect
01
tự suy ngẫm, xem xét những suy nghĩ của bản thân
to thoroughly examine one's own thoughts, feelings, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
introspect
ngôi thứ ba số ít
introspects
hiện tại phân từ
introspecting
quá khứ đơn
introspected
quá khứ phân từ
introspected
Các ví dụ
After the argument, she took some time to introspect and understand her own feelings.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy dành thời gian để tự suy ngẫm và hiểu cảm xúc của chính mình.
Cây Từ Vựng
introspection
introspective
introspect



























