intrinsic
int
ˈɪnt
int
rin
rɪn
rin
sic
sɪk
sik
extrinsic

Định nghĩa và ý nghĩa của "intrinsic"trong tiếng Anh

intrinsic
01

nội tại, vốn có

belonging to something or someone's character and nature 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The intrinsic sweetness of the ripe fruit made it delicious without any added sugar. 

Vị ngọt tự nhiên của trái cây chín khiến nó ngon mà không cần thêm đường.

02

nội tại, riêng biệt

located entirely within, and acting only upon, the specific organ or body part to which it belongs 
Các ví dụ
The hand contains intrinsic muscles that control fine finger movements. 

Bàn tay chứa các cơ nội tại kiểm soát các chuyển động tinh tế của ngón tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng