Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intricate
01
phức tạp, tỉ mỉ
having many complex parts or details that make it difficult to understand or work with
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intricate
so sánh hơn
more intricate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puzzle was so intricate that it took hours to complete.
Câu đố phức tạp đến mức phải mất hàng giờ để hoàn thành.
Cây Từ Vựng
intricately
intricate
intric



























