Arctic
Pronunciation
/ˈɑrktɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Arctic"trong tiếng Anh

Arctic
01

Bắc Cực, Vùng Bắc Cực

the northernmost regions of the Earth, located above the Arctic Circle around the North Pole
Arctic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The aurora borealis can be seen throughout the Arctic skies.
Cực quang có thể được nhìn thấy trên khắp bầu trời Bắc Cực.
02

ủng cao su không thấm nước, giày bảo vệ chồng lên

a waterproof rubber overshoe worn to protect shoes from snow or water
Các ví dụ
Workers in wet conditions often wear Arctics for protection.
Công nhân trong điều kiện ẩm ướt thường mang ủng cao su để bảo vệ.
01

Bắc Cực, vùng cực

belonging or related to the region around the North Pole
Arctic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Arctic exploration requires specialized equipment and training due to harsh conditions.
Khám phá Bắc Cực đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo do điều kiện khắc nghiệt.
arctic
Pronunciation
/ˈɑɹktɪk/, /ˈɑɹtɪk/
01

Bắc Cực, lạnh giá

very cold
arctic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arctic
so sánh hơn
more arctic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The arctic blast brought with it a deep freeze that turned the landscape into a winter wonderland, albeit a bitterly cold one.
Cơn gió bắc cực mang theo cái lạnh sâu thẳm biến cảnh quan thành một xứ sở mùa đông, dù rất lạnh giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng