Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arcsecond
01
giây cung, giây góc
a unit of angular measurement equal to 1/60th of an arcminute, or 1/3,600th of a degree.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arcseconds
Các ví dụ
The star's parallax was measured at 0.05 arcseconds, indicating its distance from Earth.
Thị sai của ngôi sao được đo ở mức 0,05 giây cung, cho biết khoảng cách của nó từ Trái Đất.



























