Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arcsecond
01
giây cung, giây góc
a unit of angular measurement equal to 1/60th of an arcminute, or 1/3,600th of a degree.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arcseconds
Các ví dụ
The GPS system calculates positions with an accuracy of a few arcseconds.
Hệ thống GPS tính toán vị trí với độ chính xác vài giây cung.



























