Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Archipelago
01
quần đảo, tập hợp các đảo
a large collection of islands or the sea surrounding them
Các ví dụ
An archipelago can offer diverse ecosystems and cultures.
Một quần đảo có thể mang đến các hệ sinh thái và văn hóa đa dạng.



























