interconnected
in
ˌɪn
in
ter
tɜr
tēr
co
nnec
ˈnɛk
nek
ted
tɪd
tid
/ˌɪntəkənˈɛktɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "interconnected"trong tiếng Anh

interconnected
01

kết nối với nhau, liên kết

operating as a unit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most interconnected
so sánh hơn
more interconnected
có thể phân cấp
02

kết nối lẫn nhau, liên kết tương hỗ

reciprocally connected
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng