intent
in
ɪn
in
tent
ˈtɛnt
tent
inventindent

Định nghĩa và ý nghĩa của "intent"trong tiếng Anh

01

quyết tâm, kiên quyết

having a strong resolve or determination to achieve a particular goal or outcome 
intent definition and meaning
Các ví dụ
She was intent on finishing the project before the deadline. 

Cô ấy quyết tâm hoàn thành dự án trước thời hạn.

02

chú ý, tập trung

giving or marked by complete attention to 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intent
so sánh hơn
more intent
có thể phân cấp
Intent
01

ý định, mục đích

an anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
intents
02

ý định, mục đích

the intended meaning of a communication 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng