Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intense
Các ví dụ
The movie 's intense action scenes kept viewers on the edge of their seats.
Những cảnh hành động căng thẳng của bộ phim khiến khán giả không thể rời mắt.
02
nhiệt tình, say mê
(of a person) showing strong enthusiasm or fervor for something
Các ví dụ
He was an intense leader, driven by a strong vision for change.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo mãnh liệt, được thúc đẩy bởi một tầm nhìn mạnh mẽ về sự thay đổi.
Các ví dụ
After hours of intense negotiation, both parties reached an agreement.
Sau nhiều giờ đàm phán căng thẳng, cả hai bên đã đạt được thỏa thuận.
Cây Từ Vựng
intensely
intensify
intensive
intense



























