Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intense
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most intense
so sánh hơn
more intense
có thể phân cấp
Các ví dụ
She felt intense excitement as she approached the finish line.
Cô ấy cảm thấy sự phấn khích dữ dội khi tiến gần đến vạch đích.
02
nhiệt tình, say mê
(of a person) showing strong enthusiasm or fervor for something
Các ví dụ
She was an intense artist, completely absorbed in her craft.
Cô ấy là một nghệ sĩ mãnh liệt, hoàn toàn đắm chìm trong nghề của mình.
Các ví dụ
The athletes underwent an intense training regimen before the competition.
Các vận động viên đã trải qua một chế độ tập luyện căng thẳng trước cuộc thi.
Cây Từ Vựng
intensely
intensify
intensive
intense



























