Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Archeology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Fieldwork is a crucial aspect of archaeology, involving meticulous excavation and documentation of artifacts and structures.
Công việc thực địa là một khía cạnh quan trọng của khảo cổ học, bao gồm việc khai quật tỉ mỉ và ghi chép các hiện vật và công trình.
Cây Từ Vựng
archeologic
archeologist
archeology
archeo



























