instinctive
Pronunciation
/ˌɪnˈstɪŋktɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "instinctive"trong tiếng Anh

instinctive
01

theo bản năng, bẩm sinh

relating to actions or behaviors that occur naturally, without conscious thought or learning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most instinctive
so sánh hơn
more instinctive
không phân cấp được
Các ví dụ
Instinctive behaviors help animals survive in their natural habitats.
Hành vi bản năng giúp động vật sống sót trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng