Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
instinctive
01
theo bản năng, bẩm sinh
relating to actions or behaviors that occur naturally, without conscious thought or learning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Instinctive behaviors help animals survive in their natural habitats.
Hành vi bản năng giúp động vật sống sót trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Cây Từ Vựng
instinctively
instinctive
instinct



























